không phận
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vùng trời được xác định ranh giới chủ quyền của một quốc gia: "Không phận" là một khái niệm trong luật pháp quốc tế, chỉ phần không gian trên lãnh thổ và lãnh hải của một nước, thuộc chủ quyền hoàn toàn và riêng biệt của quốc gia đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mọi phương tiện bay nước ngoài muốn bay qua không phận Việt Nam đều phải xin phép.
- Lực lượng phòng không có nhiệm vụ bảo vệ vững chắc chủ quyền không phận quốc gia.
- Máy bay đã rời khỏi không phận nước ta vào lúc 10 giờ sáng.
Các cách sử dụng nâng cao
"Xâm phạm không phận": hành động của một phương tiện bay hoặc vật thể bay xâm nhập trái phép vào vùng trời thuộc chủ quyền của một quốc gia khác.
- Hành động xâm phạm không phận là vi phạm nghiêm trọng luật pháp quốc tế.
"Kiểm soát không phận": hoạt động quản lý, giám sát và điều hành các phương tiện bay trong vùng trời thuộc chủ quyền.
- Trung tâm kiểm soát không lưu có trách nhiệm kiểm soát không phận phía Bắc.
Biến thể và từ liên quan
Vùng trời (danh từ): từ đồng nghĩa, thường dùng trong ngữ cảnh ít trang trọng hơn hoặc văn nói.
- Máy bay đang bay trong vùng trời an toàn.
Chủ quyền không gian (cụm danh từ): khái niệm rộng hơn, bao gồm quyền tối cao của quốc gia đối với không phận của mình.
Từ đồng nghĩa
- Vùng trời: khu vực không gian trên một vùng đất, vùng biển.
- Không gian hàng không: thuật ngữ chuyên ngành, chỉ phần không gian dành cho hoạt động hàng không.
Lưu ý sử dụng
- "Không phận" là một thuật ngữ chính trị - pháp lý quan trọng, thể hiện chủ quyền quốc gia. Nó khác với các từ chỉ bầu trời nói chung như "bầu trời" hay "không trung".
- Từ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp luật, thông cáo ngoại giao, bản tin quốc phòng và các bối cảnh chính thức.
- dt. Vùng trời được xác định ranh giới chủ quyền của một nước.